Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 227 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 9,7 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Natri 439 mg 19%
- Cholesterol 59 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 54 µg 6%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 38 µg 10%
- Vitamin B12 0,22 µg 9%
Khoáng chất
- Canxi 219 mg 17%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 159 mg 13%
- Kali 132 mg 3%
- Kẽm 0,56 mg 5%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 14,9 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 227 | 6,4 g | 28 g | 9,7 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 64 | 1,8 g | 8 g | 2,7 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 129 | 3,6 g | 16 g | 5,5 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 32 | 0,9 g | 4 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 193 | 5,4 g | 24 g | 8,2 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 257 | 7,3 g | 32 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 114 | 3,2 g | 14 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 341 | 9,6 g | 43 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 454 | 13 g | 57 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 568 | 16 g | 71 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh kếp thườngtự làm tại nhà227 kcal / 100 g
- Pancake thườnglàm tại nhà, với bơ và si-rô phong210 kcal / 100 g
- Bánh kếpmcdonald's, nguyên vị228 kcal / 100 g
- Bột bánh kếpđã chế biến, không nhân, có muối263 kcal / 100 g
- Pancake lúa mì nguyên cámhỗn hợp khô, chưa hoàn chỉnh, đã chuẩn bị, (với trứng, dầu, sữa)236 kcal / 100 g
- Plain crumpet214 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh kếp truyền thống
Làm bánh kếp mềm xốp mà không bị dai bằng cách nào?
Trộn bột vừa đủ hòa quyện; vài cục bột nhỏ còn sót lại không sao. Để bột nghỉ khoảng 10 phút, rồi rán trên chảo nóng vừa; lật bánh khi mặt bánh nổi bong bóng và viền bánh se lại.
Rán bánh kếp ở lửa nào để bánh chín đều mà không cháy?
Dùng lửa vừa và làm nóng chảo trước; phết một lớp dầu hoặc bơ thật mỏng. Nếu mặt bánh sậm màu trước khi nổi bong bóng, hạ lửa để phần giữa kịp chín.
Bột bánh kếp pha sẵn để qua đêm được không?
Được, đậy kín và để trong ngăn mát tủ lạnh; nên dùng trong vòng một ngày. Trước khi rán, khuấy nhẹ cho bột hòa đều; nếu bột đặc lại, thêm từng ít sữa.
Bánh kếp chín bảo quản thế nào và hâm lại ra sao?
Để bánh nguội hẳn, xếp vào hộp kín có lót giấy nến giữa các lớp rồi cất trong ngăn mát, dùng trong khoảng ba ngày. Hâm từng chiếc trên chảo ở lửa nhỏ hoặc trong lò vi sóng cho nóng đều.
Có thể cấp đông bánh kếp đã rán không?
Có. Để nguội, lót giấy nến giữa từng chiếc rồi cho vào túi hoặc hộp kín; khi ăn, hâm trực tiếp từ đông lạnh trên chảo lửa nhỏ hoặc trong máy nướng bánh mì.
Bánh kếp ăn với gì ngon ngoài si-rô?
Bạn có thể ăn cùng chuối hoặc quả mọng, sữa chua và một ít mật ong; nếu thích vị mặn, thử trứng ốp la, phô mai hoặc thịt xông khói. Thêm trái cây sau khi rán để bánh không bị ướt trong chảo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175009 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ