Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh kếp thường
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, hoàn chỉnh, đã chuẩn bị
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 194 kcal —
- Chất đạm 5,2 g 10%
- Carbohydrate 35 g 13%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Natri 628 mg 27%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 37 µg 9%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
- Choline 19,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 126 mg 10%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 334 mg 27%
- Kali 175 mg 4%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,27 mg 12%
- Selen 13,5 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 194 | 5,2 g | 35 g | 2,5 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 55 | 1,5 g | 10 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 110 | 2,9 g | 20 g | 1,4 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 27 | 0,7 g | 5 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 165 | 4,4 g | 30 g | 2,1 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 220 | 5,9 g | 40 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 2,6 g | 18 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 291 | 7,8 g | 53 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 388 | 10 g | 71 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 485 | 13 g | 89 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Pancake thường(bao gồm bơ sữa), đông lạnh, sẵn sàng hâm nóng, lò vi sóng240 kcal / 100 g
- Bánh kếp truyền thốngđông lạnh, sẵn sàng hâm nóng (có chứa bơ sữa)233 kcal / 100 g
- Bánh kếpăn liền226 kcal / 100 g
- Bột bánh kếpđã chế biến, không nhân, không muối263 kcal / 100 g
- Pancake lúa mì nguyên cámhỗn hợp khô, chưa hoàn chỉnh, đã chuẩn bị, (với trứng, dầu, sữa)236 kcal / 100 g
- Bột trộn bánh kếp332 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh kếp thường
Làm bánh kếp thường áp chảo bao lâu mỗi mặt?
Làm nóng chảo chống dính ở lửa vừa, phết một lớp dầu hoặc bơ thật mỏng rồi đổ bột thành bánh. Khi mặt trên nổi bong bóng và viền bánh se lại, khoảng 1–2 phút, lật bánh và rán thêm khoảng 1 phút.
Có nên để bột bánh kếp nghỉ trước khi rán không?
Có thể để bột nghỉ khoảng 10–15 phút để bột hút chất lỏng và bánh chín đều hơn. Đừng khuấy quá lâu sau khi trộn; vài cục bột nhỏ không sao, còn trộn mạnh dễ làm bánh dai.
Bánh kếp thường ăn với gì?
Bánh hợp với bơ và si-rô, mật ong hoặc mứt; bạn cũng có thể ăn cùng trái cây tươi như chuối, dâu tây hay việt quất. Muốn thêm vị mặn, dùng trứng, phô mai hoặc thịt xông khói.
Bánh kếp đã rán bảo quản thế nào?
Để bánh nguội hẳn, xếp xen kẽ giấy nến rồi cho vào hộp kín trong tủ lạnh, dùng trong khoảng 3 ngày. Muốn để lâu hơn, bọc kín và cấp đông; rã đông trong tủ lạnh hoặc hâm trực tiếp từ đông lạnh.
Hâm nóng bánh kếp thế nào để bánh không bị khô?
Hâm từng chiếc trong chảo ở lửa nhỏ khoảng 1 phút mỗi mặt, có thể đậy nắp để giữ ẩm. Dùng lò vi sóng thì đặt khăn giấy hơi ẩm lên bánh và quay từng đợt ngắn, tránh quay quá lâu.
Có thể thay sữa bằng gì khi pha bột bánh kếp?
Bạn có thể thay sữa bò bằng lượng tương đương sữa đậu nành, yến mạch hoặc hạnh nhân không đường. Nếu dùng nước, bánh vẫn rán được nhưng thường kém thơm và ít mềm hơn.
Bánh kếp thường khác bánh crepe thế nào?
Bánh kếp thường dày, xốp và nhỏ hơn; bột được đổ thành ụ trên chảo. Bánh crepe mỏng, rộng, thường được tráng lớp bột loãng thật mỏng rồi cuộn hoặc gấp cùng nhân.
Nguồn: USDA FoodData Central 175006 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ