Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 408 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 43 g 16%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 6,3 g 31%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 2,1 g —
- Natri 750 mg 33%
- Cholesterol 10 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 24 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 32,4 µg 27%
- Thiamin (B1) 0,43 mg 36%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 3,3 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 107 µg 27%
- Vitamin B12 0,24 µg 10%
- Choline 8,5 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 90 mg 7%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 120 mg 10%
- Kali 84 mg 2%
- Kẽm 0,96 mg 9%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,37 mg 16%
- Selen 19,8 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 408 | 10 g | 43 g | 21 g |
| 1 khẩu phần | 48 g | 196 | 5 g | 21 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 96 g | 392 | 10 g | 41 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 24 g | 98 | 2,5 g | 10 g | 5 g |
| 3 khẩu phần | 144 g | 588 | 15 g | 62 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 192 g | 783 | 20 g | 82 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 204 | 5,2 g | 21 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 612 | 16 g | 64 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 816 | 21 g | 86 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 1020 | 26 g | 107 g | 52 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì phô mai
Một lát bánh mì phô mai thường nặng bao nhiêu?
Một lát thường khoảng 48 g. Nếu ăn kèm súp hoặc salad, bạn có thể dùng một lát làm phần bánh ăn kèm.
Làm nóng bánh mì phô mai thế nào để vỏ giòn mà phô mai không khô?
Làm nóng lò ở 160 °C rồi nướng bánh khoảng 5–8 phút; nếu bánh đã cắt lát, kiểm tra sau 4 phút. Tránh nhiệt quá cao vì mặt bánh dễ sẫm màu trước khi phần giữa ấm lên.
Có thể làm nóng bánh mì phô mai bằng nồi chiên không dầu không?
Có. Làm nóng nồi ở 160 °C, cho bánh vào khoảng 3–5 phút; bánh đông lạnh cần lâu hơn, nên kiểm tra phần giữa đã nóng đều chưa.
Bánh mì phô mai nên bảo quản thế nào?
Để bánh nguội hẳn, bọc kín và giữ ở nhiệt độ phòng nếu sẽ ăn trong ngày; muốn để lâu hơn, cho vào ngăn đông. Rã đông rồi làm nóng lại trong lò để vỏ bớt mềm.
Bánh mì phô mai ăn kèm với món gì ngon?
Vị béo mặn hợp với súp cà chua, súp bí đỏ hoặc salad rau xanh. Bạn cũng có thể ăn cùng trứng ốp la cho bữa sáng.
Bánh mì phô mai khác bánh sừng bò phô mai thế nào?
Bánh mì phô mai có khoảng 408 kcal trên 100 g, gần với bánh sừng bò phô mai ở mức 401 kcal; bánh sừng bò thường có lớp vỏ xốp, nhiều lớp và béo bơ hơn.
Bánh mì phô mai có nhiều muối không?
Có thể khá mặn: một lát 48 g cung cấp khoảng 750 mg natri. Nếu ăn cùng món khác, bạn có thể chọn món ăn kèm ít muối như salad rau tươi.
Bánh mì phô mai có chứa gluten và sữa không?
Thông thường có: bột mì chứa gluten, còn phô mai và các thành phần như bơ hoặc sữa chứa thành phần từ sữa. Công thức thay đổi, nên nếu bạn cần tránh một thành phần cụ thể, hãy hỏi người làm bánh về nguyên liệu.
Nguồn: USDA FoodData Central 167944 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ