Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Phô mai

Calo và thông tin dinh dưỡng

334
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Chất béo28 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 334 kcal —
  • Chất đạm 21 g 41%
  • Chất béo 28 g 36%
  • Chất béo bão hòa 17 g 87%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33421 g–28 g
50 g50 g16710 g–14 g
150 g150 g50131 g–43 g
200 g200 g66841 g–57 g
250 g250 g83552 g–71 g

Câu hỏi về Phô mai

Làm sao để phô mai tan chảy mịn, không bị tách dầu?

Bào hoặc cắt phô mai thành miếng nhỏ, để bớt lạnh rồi cho vào món ở lửa nhỏ; khuấy nhẹ và tránh đun sôi lâu. Với sốt, cho phô mai vào sau khi nhấc nồi khỏi bếp.

Bảo quản phô mai thế nào để không bị khô hoặc ám mùi?

Bọc kín phô mai bằng giấy nến hoặc giấy bọc thực phẩm, rồi cho vào hộp kín trong ngăn mát tủ lạnh. Phô mai đã cắt nên được bọc lại ngay sau khi dùng; đừng để lâu ở nhiệt độ phòng.

Phô mai thường ăn với món gì?

Phô mai bào hợp với mì Ý, pizza và súp; lát phô mai có thể kẹp bánh mì hoặc làm bánh mì nướng. Phô mai mềm cũng thường được ăn cùng trái cây hoặc bánh quy mặn.

Nên chọn loại phô mai nào để làm pizza hoặc mì Ý?

Chọn loại dễ tan chảy như mozzarella cho pizza; cheddar hoặc phô mai bào trộn cũng hợp với mì Ý và bánh mì kẹp. Phô mai cứng thường có vị đậm hơn khi bào rắc lên món nóng.

Phô mai tươi khác phô mai thông thường thế nào?

Phô mai tươi thường mềm, ẩm và có vị dịu hơn; phô mai đã ủ thường chắc và đậm vị hơn. Phô mai tươi hợp ăn trực tiếp hoặc phết bánh mì, còn loại cứng thường dễ bào và dùng trong món nóng.

Có thể thay phô mai bằng gì khi nấu ăn?

Trong món cần độ béo và sánh, kem hoặc sốt trắng có thể thay thế một phần, nhưng không tạo được vị phô mai hay độ kéo sợi. Với món chay, đậu phụ nghiền nêm gia vị có thể thay phần kết cấu, nhưng hương vị sẽ khác.

Phô mai có phải luôn làm từ sữa bò không?

Không; phô mai cũng có thể làm từ sữa dê, sữa cừu hoặc sữa của các loài khác. Loại sữa và cách ủ góp phần tạo nên độ mềm, mùi và vị đặc trưng của từng loại.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2503 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ