Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Paneer

Calo và thông tin dinh dưỡng

258
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb12 g
Chất béo15 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 258 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 12 g 5%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 8,9 g 45%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 12 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25819 g12 g15 g
50 g50 g1299,5 g6,2 g7,4 g
150 g150 g38728 g19 g22 g
200 g200 g51638 g25 g30 g
250 g250 g64547 g31 g37 g

Câu hỏi về Paneer

Paneer có tan chảy khi nấu không?

Không; paneer giữ được khối khi đun, nên hợp với món cà ri và món xiên nướng. Để mặt ngoài vàng mà bên trong vẫn mềm, áp chảo các miếng vuông ở lửa vừa khoảng 2–3 phút mỗi mặt.

Làm paneer tại nhà như thế nào?

Đun nóng sữa nguyên kem đến gần sôi, tắt bếp rồi từ từ khuấy nước cốt chanh hoặc giấm vào cho sữa tách thành phần đông và nước trong. Lọc qua vải mỏng, xả nhanh bằng nước lạnh, buộc vải và ép dưới vật nặng khoảng 1–2 giờ để paneer thành khối.

Paneer dùng trong những món nào?

Paneer thường được cắt miếng cho vào palak paneer với rau bina, paneer tikka nướng với gia vị, hoặc cà ri paneer sốt cà chua. Nếu cho vào món sốt, áp chảo trước để miếng phô mai có lớp vỏ vàng và ít bị vỡ khi đảo.

Bảo quản paneer thế nào sau khi mở gói?

Cho paneer vào hộp kín, ngập trong nước sạch và để trong tủ lạnh; thay nước mỗi ngày, dùng trong khoảng 2–3 ngày. Nếu không dùng sớm, có thể cấp đông, nhưng khi rã đông paneer thường bở và kém mềm hơn.

Có thể thay paneer bằng gì trong món chay?

Đậu phụ chắc là lựa chọn dễ tìm để thay trong cà ri hoặc món nướng; thấm khô rồi áp chảo trước để giữ miếng. Đậu phụ mềm hơn và không có vị sữa như paneer, nên món ăn sẽ khác về độ béo và kết cấu.

Paneer khác phô mai thông thường thế nào?

Paneer là phô mai tươi làm bằng cách làm đông sữa với chất chua rồi ép thành khối, thường không ủ chín và không tan chảy khi nấu. Phô mai thông thường có thể được ủ và có nhiều loại tan chảy, nên không phải lúc nào cũng thay paneer tương đương trong món cà ri.

Nguồn: slv 7200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ