Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 265 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 3,9 g 1%
- Chất béo 21 g 28%
- Chất béo bão hòa 13 g 67%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1139 mg 50%
- Cholesterol 89 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 125 µg 14%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 1,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,84 mg 65%
- Niacin (B3) 0,99 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,97 mg 19%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Biotin (B7) 1,4 µg 5%
- Folate (B9) 32 µg 8%
- Vitamin B12 1,7 µg 70%
- Choline 15,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 493 mg 38%
- Sắt 0,65 mg 4%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 337 mg 27%
- Kali 62 mg 1%
- Kẽm 2,9 mg 26%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 15 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 265 | 14 g | 3,9 g | 22 g |
| 1 khẩu phần | 150 g | 398 | 21 g | 5,8 g | 32 g |
| 2 khẩu phần | 300 g | 795 | 43 g | 12 g | 65 g |
| ½ khẩu phần | 75 g | 199 | 11 g | 2,9 g | 16 g |
| 3 khẩu phần | 450 g | 1193 | 64 g | 18 g | 97 g |
| 4 khẩu phần | 600 g | 1590 | 85 g | 23 g | 129 g |
| 50 g | 50 g | 133 | 7,1 g | 1,9 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 530 | 28 g | 7,8 g | 43 g |
| 250 g | 250 g | 663 | 36 g | 9,7 g | 54 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai feta nhẹnhẹ213 kcal / 100 g
- Phô mai feta sữa dê260 kcal / 100 g
- Phô mai feta không lactoselát261 kcal / 100 g
- Phô mai feta giảm béolát226 kcal / 100 g
- Phô mai feta ướplát288 kcal / 100 g
- Phô mai ricotta193 kcal / 100 g
- Phô mai kiểu feta100% sữa bò273 kcal / 100 g
- Feta ewe-/goat milk281 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai feta
Phô mai feta làm từ sữa gì?
Feta truyền thống của Hy Lạp thường làm từ sữa cừu hoặc hỗn hợp sữa cừu và sữa dê; feta làm hoàn toàn từ sữa bò thường được bán dưới tên phô mai kiểu feta.
Mở hộp phô mai feta rồi bảo quản thế nào?
Để feta trong hộp kín, ngập nước muối ban đầu nếu có, rồi cất trong tủ lạnh. Nếu không còn nước muối, pha nước muối nhạt để ngập phô mai; dùng dụng cụ sạch mỗi lần lấy.
Có nên rửa phô mai feta trước khi ăn không?
Không cần rửa nếu bạn thích vị mặn đậm. Nếu feta quá mặn, tráng nhanh miếng phô mai dưới vòi nước lạnh hoặc ngâm trong nước lạnh vài phút rồi thấm khô.
Nướng phô mai feta thế nào để ăn cùng rau củ?
Đặt nguyên miếng feta vào khay cùng cà chua bi, ô liu và chút dầu ô liu, rồi nướng ở 200 °C khoảng 20 phút, đến khi phô mai mềm và cà chua nứt vỏ. Ăn với bánh mì hoặc trộn cùng mì ống.
Phô mai feta thường dùng trong món nào?
Feta thường được bóp vụn lên salad Hy Lạp với cà chua, dưa chuột, ô liu và hành tây. Bạn cũng có thể cho vào bánh spanakopita nhân rau bina, trộn với mì ống hoặc rắc lên rau củ nướng.
Có thể dùng phô mai ricotta thay phô mai feta không?
Có thể thay trong món cần phô mai mềm, nhưng ricotta ẩm, dịu và ít mặn hơn nên không tạo vị vụn mặn đặc trưng của feta. Trong salad hoặc nhân bánh, nêm thêm muối và dùng ít ricotta hơn nếu hỗn hợp bị ướt.
Phô mai feta có nhiều canxi không?
Có. Một miếng khoảng 38 g cung cấp 493 mg canxi; feta cũng mặn, nên khẩu phần này có 1139 mg natri.
Nguồn: USDA FoodData Central 173420 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ