Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai feta
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 70% sữa cừu, tối thiểu 30% sữa dê
284
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb0,5 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 284 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 17 g 84%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Natri 908 mg 39%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin K 4,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 0,18 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
- Folate (B9) 18,9 µg 5%
- Vitamin B12 0,53 µg 22%
Khoáng chất
- Canxi 220 mg 17%
- Sắt 0,08 mg 0%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 190 mg 15%
- Kali 66 mg 1%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Iốt 80 µg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 284 | 15 g | 0,5 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 142 | 7,6 g | 0,2 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 426 | 23 g | 0,7 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 568 | 30 g | 0,9 g | 49 g |
| 250 g | 250 g | 710 | 38 g | 1,1 g | 61 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai feta
100 g Phô mai feta có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai feta có 284 kcal, gồm 15 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Phô mai feta có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai feta có 142 kcal, gồm 7,6 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Phô mai feta có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai feta có 426 kcal, gồm 23 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 37 g chất béo.
200 g Phô mai feta có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai feta có 568 kcal, gồm 30 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 49 g chất béo.
250 g Phô mai feta có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai feta có 710 kcal, gồm 38 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 61 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12066 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ