Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai feta
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ sữa cừu và sữa dê
273
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb5,6 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 273 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 5,6 g 2%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 273 | 20 g | 5,6 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 137 | 9,9 g | 2,8 g | 9,6 g |
| 150 g | 150 g | 410 | 30 g | 8,3 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 546 | 39 g | 11 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 683 | 49 g | 14 g | 48 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai feta
100 g Phô mai feta có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai feta có 273 kcal, gồm 20 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Phô mai feta có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai feta có 137 kcal, gồm 9,9 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
150 g Phô mai feta có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai feta có 410 kcal, gồm 30 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Phô mai feta có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai feta có 546 kcal, gồm 39 g đạm, 11 g carbohydrate và 38 g chất béo.
250 g Phô mai feta có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai feta có 683 kcal, gồm 49 g đạm, 14 g carbohydrate và 48 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0155G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ