Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Feta, ewe-/goat milk
Calo và thông tin dinh dưỡng
281
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb0,7 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 281 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 17 g 84%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 910 mg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 281 | 15 g | 0,7 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 141 | 7,4 g | 0,4 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 422 | 22 g | 1,1 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 562 | 30 g | 1,4 g | 49 g |
| 250 g | 250 g | 703 | 37 g | 1,8 g | 61 g |
Thực phẩm tương tự
- Feta cow milk256 kcal / 100 g
- Soft goat's cheese283 kcal / 100 g
- From goats' milk feta cheese241 kcal / 100 g
- Soft cheese made from sheep's milk min. 45 % fat in dry matter279 kcal / 100 g
- Phô mai feta265 kcal / 100 g
- 50 % fidm feta semihard cheese297 kcal / 100 g
- Fresh goat's cheese spreadable162 kcal / 100 g
- Phô mai kiểu fetatừ sữa cừu, ngâm dầu và gia vị, để ráo
- Feta min. 45 % fat in dry matter284 kcal / 100 g
- Camembert at least 50% fidm354 kcal / 100 g
Câu hỏi về Feta, ewe-/goat milk
100 g Feta, ewe-/goat milk có bao nhiêu calo?
100 g Feta, ewe-/goat milk có 281 kcal, gồm 15 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Feta, ewe-/goat milk có bao nhiêu calo?
50 g Feta, ewe-/goat milk có 141 kcal, gồm 7,4 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Feta, ewe-/goat milk có bao nhiêu calo?
150 g Feta, ewe-/goat milk có 422 kcal, gồm 22 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 37 g chất béo.
200 g Feta, ewe-/goat milk có bao nhiêu calo?
200 g Feta, ewe-/goat milk có 562 kcal, gồm 30 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 49 g chất béo.
250 g Feta, ewe-/goat milk có bao nhiêu calo?
250 g Feta, ewe-/goat milk có 703 kcal, gồm 37 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 61 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 549 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ