Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 281 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 17 g 84%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 910 mg 40%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28115 g0,7 g24 g
50 g50 g1417,4 g0,4 g12 g
150 g150 g42222 g1,1 g37 g
200 g200 g56230 g1,4 g49 g
250 g250 g70337 g1,8 g61 g

Câu hỏi về Feta, ewe-/goat milk

100 g Feta, ewe-/goat milk có bao nhiêu calo?

100 g Feta, ewe-/goat milk có 281 kcal, gồm 15 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Feta, ewe-/goat milk có bao nhiêu calo?

50 g Feta, ewe-/goat milk có 141 kcal, gồm 7,4 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Feta, ewe-/goat milk có bao nhiêu calo?

150 g Feta, ewe-/goat milk có 422 kcal, gồm 22 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 37 g chất béo.

200 g Feta, ewe-/goat milk có bao nhiêu calo?

200 g Feta, ewe-/goat milk có 562 kcal, gồm 30 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 49 g chất béo.

250 g Feta, ewe-/goat milk có bao nhiêu calo?

250 g Feta, ewe-/goat milk có 703 kcal, gồm 37 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 61 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 549 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ