Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 256 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Chất béo 21 g 27%
  • Chất béo bão hòa 12 g 62%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 1500 mg 65%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25616 g1,4 g21 g
50 g50 g1288 g0,7 g10 g
150 g150 g38424 g2,1 g31 g
200 g200 g51232 g2,8 g41 g
250 g250 g64040 g3,5 g52 g

Câu hỏi về Feta, cow milk

100 g Feta, cow milk có bao nhiêu calo?

100 g Feta, cow milk có 256 kcal, gồm 16 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Feta, cow milk có bao nhiêu calo?

50 g Feta, cow milk có 128 kcal, gồm 8 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Feta, cow milk có bao nhiêu calo?

150 g Feta, cow milk có 384 kcal, gồm 24 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 31 g chất béo.

200 g Feta, cow milk có bao nhiêu calo?

200 g Feta, cow milk có 512 kcal, gồm 32 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 41 g chất béo.

250 g Feta, cow milk có bao nhiêu calo?

250 g Feta, cow milk có 640 kcal, gồm 40 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 52 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 539 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ