Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 347 kcal —
  • Chất đạm 17 g 35%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 31 g 40%
  • Chất béo bão hòa 19 g 93%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 520 mg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34717 g0 g31 g
50 g50 g1748,7 g0 g16 g
150 g150 g52126 g0 g46 g
200 g200 g69435 g0 g62 g
250 g250 g86844 g0 g77 g

Câu hỏi về Soft cheese, at least 55% fidm

100 g Soft cheese, at least 55% fidm có bao nhiêu calo?

100 g Soft cheese, at least 55% fidm có 347 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.

50 g Soft cheese, at least 55% fidm có bao nhiêu calo?

50 g Soft cheese, at least 55% fidm có 174 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Soft cheese, at least 55% fidm có bao nhiêu calo?

150 g Soft cheese, at least 55% fidm có 521 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.

200 g Soft cheese, at least 55% fidm có bao nhiêu calo?

200 g Soft cheese, at least 55% fidm có 694 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 62 g chất béo.

250 g Soft cheese, at least 55% fidm có bao nhiêu calo?

250 g Soft cheese, at least 55% fidm có 868 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 77 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 13392 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ