Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 247 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 21 g 27%
  • Chất béo bão hòa 13 g 64%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1200 mg 52%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24714 g0 g21 g
50 g50 g1247,1 g0 g11 g
150 g150 g37121 g0 g32 g
200 g200 g49428 g0 g42 g
250 g250 g61835 g0 g53 g

Câu hỏi về Processed cheese, 45% fidm, spreadable

100 g Processed cheese, 45% fidm, spreadable có bao nhiêu calo?

100 g Processed cheese, 45% fidm, spreadable có 247 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Processed cheese, 45% fidm, spreadable có bao nhiêu calo?

50 g Processed cheese, 45% fidm, spreadable có 124 kcal, gồm 7,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Processed cheese, 45% fidm, spreadable có bao nhiêu calo?

150 g Processed cheese, 45% fidm, spreadable có 371 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.

200 g Processed cheese, 45% fidm, spreadable có bao nhiêu calo?

200 g Processed cheese, 45% fidm, spreadable có 494 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.

250 g Processed cheese, 45% fidm, spreadable có bao nhiêu calo?

250 g Processed cheese, 45% fidm, spreadable có 618 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 53 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 561 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ