Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese, processed, 45 % fidm.
Calo và thông tin dinh dưỡng
307
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0,4 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 307 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 15 g 75%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,4 g —
- Natri 535 mg 23%
- Cholesterol 81 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 224 µg 25%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,25 µg 1%
- Vitamin E 0,59 mg 4%
- Vitamin K 21,1 µg 18%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
- Vitamin B6 0,03 mg 1%
- Biotin (B7) 1,5 µg 5%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 1 µg 42%
- Choline 36,2 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 630 mg 48%
- Sắt 0,26 mg 1%
- Magiê 26,1 mg 6%
- Phốt pho 805 mg 64%
- Kali 106 mg 2%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,25 mg 28%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 9,2 µg 17%
- Iốt 14,8 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 307 | 22 g | 0,4 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 154 | 11 g | 0,2 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 461 | 33 g | 0,7 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 615 | 44 g | 0,9 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 769 | 55 g | 1,1 g | 61 g |
Thực phẩm tương tự
- 30 % fidm. processed cheese254 kcal / 100 g
- 20 % fidm. processed cheese202 kcal / 100 g
- Processed cheese 45% fidm spreadable247 kcal / 100 g
- Processed cheese 45% fidm slice316 kcal / 100 g
- Skinkeost 30+211 kcal / 100 g
- Rejeost light145 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến dạng láttối thiểu 45% chất béo trong chất khô299 kcal / 100 g
- Chế phẩm phô mai chế biến45–52% chất béo trong chất khô284 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cheese, processed, 45 % fidm.
100 g Cheese, processed, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?
100 g Cheese, processed, 45 % fidm. có 307 kcal, gồm 22 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Cheese, processed, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?
50 g Cheese, processed, 45 % fidm. có 154 kcal, gồm 11 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Cheese, processed, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?
150 g Cheese, processed, 45 % fidm. có 461 kcal, gồm 33 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 36 g chất béo.
200 g Cheese, processed, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?
200 g Cheese, processed, 45 % fidm. có 615 kcal, gồm 44 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 48 g chất béo.
250 g Cheese, processed, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?
250 g Cheese, processed, 45 % fidm. có 769 kcal, gồm 55 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 61 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 98 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ