Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 202 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 7,7 g 38%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1 g —
  • Natri 589 mg 26%
  • Cholesterol 54,7 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 113 µg 13%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,19 µg 1%
  • Vitamin E 0,28 mg 2%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,44 mg 34%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
  • Vitamin B6 0,03 mg 1%
  • Biotin (B7) 1,5 µg 5%
  • Folate (B9) 7,1 µg 2%
  • Vitamin B12 1 µg 42%
  • Choline 36,2 mg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 655 mg 50%
  • Sắt 0,25 mg 1%
  • Magiê 24,8 mg 6%
  • Phốt pho 910 mg 73%
  • Kali 115 mg 2%
  • Kẽm 2,5 mg 23%
  • Đồng 0,25 mg 28%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 9,9 µg 18%
  • Iốt 14 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20222 g1 g12 g
50 g50 g10111 g0,5 g6,2 g
150 g150 g30433 g1,4 g19 g
200 g200 g40544 g1,9 g25 g
250 g250 g50655 g2,4 g31 g

Câu hỏi về Cheese, processed, 20 % fidm.

100 g Cheese, processed, 20 % fidm. có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, processed, 20 % fidm. có 202 kcal, gồm 22 g đạm, 1 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Cheese, processed, 20 % fidm. có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, processed, 20 % fidm. có 101 kcal, gồm 11 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

150 g Cheese, processed, 20 % fidm. có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, processed, 20 % fidm. có 304 kcal, gồm 33 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Cheese, processed, 20 % fidm. có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, processed, 20 % fidm. có 405 kcal, gồm 44 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Cheese, processed, 20 % fidm. có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, processed, 20 % fidm. có 506 kcal, gồm 55 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 31 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1202 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ