Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 191 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 7,6 g 3%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 5,3 g 27%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19117 g7,6 g10 g
50 g50 g968,5 g3,8 g5 g
150 g150 g28726 g11 g15 g
200 g200 g38234 g15 g20 g
250 g250 g47843 g19 g25 g

Câu hỏi về Chế phẩm phô mai chế biến

100 g Chế phẩm phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

100 g Chế phẩm phô mai chế biến có 191 kcal, gồm 17 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Chế phẩm phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

50 g Chế phẩm phô mai chế biến có 96 kcal, gồm 8,5 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 5 g chất béo.

150 g Chế phẩm phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

150 g Chế phẩm phô mai chế biến có 287 kcal, gồm 26 g đạm, 11 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Chế phẩm phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

200 g Chế phẩm phô mai chế biến có 382 kcal, gồm 34 g đạm, 15 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Chế phẩm phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

250 g Chế phẩm phô mai chế biến có 478 kcal, gồm 43 g đạm, 19 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M810300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ