Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 173 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 7,9 g 40%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17312 g3,3 g12 g
50 g50 g876,1 g1,7 g6 g
150 g150 g26018 g5 g18 g
200 g200 g34624 g6,7 g24 g
250 g250 g43331 g8,4 g30 g

Câu hỏi về Chế phẩm phô mai kem

100 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

100 g Chế phẩm phô mai kem có 173 kcal, gồm 12 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

50 g Chế phẩm phô mai kem có 87 kcal, gồm 6,1 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 6 g chất béo.

150 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

150 g Chế phẩm phô mai kem có 260 kcal, gồm 18 g đạm, 5 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

200 g Chế phẩm phô mai kem có 346 kcal, gồm 24 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

250 g Chế phẩm phô mai kem có 433 kcal, gồm 31 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 30 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M820600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ