Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chế phẩm phô mai kem
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít nhất 50% chất béo trong chất khô, với rau/thảo mộc
190
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,3 g
Carb3 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 190 kcal —
- Chất đạm 9,3 g 19%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 15 g 20%
- Chất béo bão hòa 8 g 40%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 190 | 9,3 g | 3 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 95 | 4,7 g | 1,5 g | 7,7 g |
| 150 g | 150 g | 285 | 14 g | 4,5 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 380 | 19 g | 6 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 475 | 23 g | 7,5 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Sản phẩm phô mai kemcó hương vị, mặn295 kcal / 100 g
- Phô mai kem thảo mộc25–30 g chất béo291 kcal / 100 g
- Phô mai kem33% chất béo343 kcal / 100 g
- Chế phẩm phô mai chế biếntối thiểu 30% chất béo trong chất khô219 kcal / 100 g
- Chế phẩm quark với rau thơmtối thiểu 30% chất béo trong chất khô, với rau thơm119 kcal / 100 g
- Quark thảo mộcít nhất 40% chất béo trong chất khô, với thảo mộc137 kcal / 100 g
- Sản phẩm gốc kem với rau thơmchất béo 19%, dùng để nấu ăn195 kcal / 100 g
- Phết từ sữa ít béonguyên vị/có thảo mộc175 kcal / 100 g
- Quark với rau thơmdưới 10% chất béo trong chất khô, với rau thơm80 kcal / 100 g
- Phết từ sữanguyên vị/có thảo mộc248 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chế phẩm phô mai kem
100 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?
100 g Chế phẩm phô mai kem có 190 kcal, gồm 9,3 g đạm, 3 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?
50 g Chế phẩm phô mai kem có 95 kcal, gồm 4,7 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
150 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?
150 g Chế phẩm phô mai kem có 285 kcal, gồm 14 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?
200 g Chế phẩm phô mai kem có 380 kcal, gồm 19 g đạm, 6 g carbohydrate và 31 g chất béo.
250 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?
250 g Chế phẩm phô mai kem có 475 kcal, gồm 23 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M827700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ