Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 84 kcal —
  • Chất đạm 16 g 33%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8417 g3,4 g0,2 g
50 g50 g428,2 g1,7 g0,1 g
150 g150 g12625 g5,1 g0,3 g
200 g200 g16833 g6,8 g0,4 g
250 g250 g21041 g8,5 g0,5 g

Câu hỏi về Chế phẩm phô mai kem

100 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

100 g Chế phẩm phô mai kem có 84 kcal, gồm 17 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

50 g Chế phẩm phô mai kem có 42 kcal, gồm 8,2 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

150 g Chế phẩm phô mai kem có 126 kcal, gồm 25 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

200 g Chế phẩm phô mai kem có 168 kcal, gồm 33 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

250 g Chế phẩm phô mai kem có 210 kcal, gồm 41 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M827100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ