Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 165 kcal —
  • Chất đạm 12 g 25%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 7,2 g 36%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16512 g3,4 g11 g
50 g50 g836,2 g1,7 g5,5 g
150 g150 g24819 g5,1 g17 g
200 g200 g33025 g6,8 g22 g
250 g250 g41331 g8,5 g28 g

Câu hỏi về Chế phẩm phô mai kem

100 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

100 g Chế phẩm phô mai kem có 165 kcal, gồm 12 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

50 g Chế phẩm phô mai kem có 83 kcal, gồm 6,2 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

150 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

150 g Chế phẩm phô mai kem có 248 kcal, gồm 19 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

200 g Chế phẩm phô mai kem có 330 kcal, gồm 25 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

250 g Chế phẩm phô mai kem có 413 kcal, gồm 31 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M820500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ