Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chế phẩm phô mai kem
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít nhất 40% chất béo trong chất khô
165
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb3,4 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 165 kcal —
- Chất đạm 12 g 25%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 7,2 g 36%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 165 | 12 g | 3,4 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 6,2 g | 1,7 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 248 | 19 g | 5,1 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 330 | 25 g | 6,8 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 413 | 31 g | 8,5 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Chế phẩm phô mai chế biếntối thiểu 40% chất béo trong chất khô254 kcal / 100 g
- Phô mai kem33% chất béo343 kcal / 100 g
- Sản phẩm phô mai kemnguyên vị310 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến phếtlàm từ phô mai kem, phết được, tối thiểu 60% chất béo trong chất khô328 kcal / 100 g
- Quark thảo mộcít nhất 40% chất béo trong chất khô, với thảo mộc137 kcal / 100 g
- Chế phẩm quark với rau thơmtối thiểu 30% chất béo trong chất khô, với rau thơm119 kcal / 100 g
- Sản phẩm gốc kem nhẹkhoảng 4% chất béo, lỏng hoặc đặc73 kcal / 100 g
- Spreadable cream cheese preparation226 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chế phẩm phô mai kem
100 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?
100 g Chế phẩm phô mai kem có 165 kcal, gồm 12 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?
50 g Chế phẩm phô mai kem có 83 kcal, gồm 6,2 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
150 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?
150 g Chế phẩm phô mai kem có 248 kcal, gồm 19 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?
200 g Chế phẩm phô mai kem có 330 kcal, gồm 25 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?
250 g Chế phẩm phô mai kem có 413 kcal, gồm 31 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M820500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ