Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 202 kcal —
  • Chất đạm 9,7 g 19%
  • Carbohydrate 2,7 g 1%
  • Chất béo 17 g 21%
  • Chất béo bão hòa 11 g 55%
  • Đường 2,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2029,7 g2,7 g17 g
50 g50 g1014,9 g1,4 g8,3 g
150 g150 g30315 g4,1 g25 g
200 g200 g40420 g5,5 g33 g
250 g250 g50524 g6,8 g42 g

Câu hỏi về Chế phẩm phô mai kem

100 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

100 g Chế phẩm phô mai kem có 202 kcal, gồm 9,7 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

50 g Chế phẩm phô mai kem có 101 kcal, gồm 4,9 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

150 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

150 g Chế phẩm phô mai kem có 303 kcal, gồm 15 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

200 g Chế phẩm phô mai kem có 404 kcal, gồm 20 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 33 g chất béo.

250 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

250 g Chế phẩm phô mai kem có 505 kcal, gồm 24 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 42 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M710700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ