Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 108 kcal —
  • Chất đạm 4,9 g 10%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 12 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1084,9 g13 g3,8 g
50 g50 g542,4 g6,5 g1,9 g
150 g150 g1627,3 g20 g5,7 g
200 g200 g2169,7 g26 g7,6 g
250 g250 g27012 g33 g9,6 g

Câu hỏi về Chế phẩm phô mai kem

100 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

100 g Chế phẩm phô mai kem có 108 kcal, gồm 4,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

50 g Chế phẩm phô mai kem có 54 kcal, gồm 2,4 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

150 g Chế phẩm phô mai kem có 162 kcal, gồm 7,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

200 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

200 g Chế phẩm phô mai kem có 216 kcal, gồm 9,7 g đạm, 26 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

250 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

250 g Chế phẩm phô mai kem có 270 kcal, gồm 12 g đạm, 33 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M8A1300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ