Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 107 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10716 g3,3 g3 g
50 g50 g548 g1,7 g1,5 g
150 g150 g16124 g5 g4,5 g
200 g200 g21432 g6,6 g6 g
250 g250 g26840 g8,3 g7,5 g

Câu hỏi về Chế phẩm phô mai kem

100 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

100 g Chế phẩm phô mai kem có 107 kcal, gồm 16 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

50 g Chế phẩm phô mai kem có 54 kcal, gồm 8 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

150 g Chế phẩm phô mai kem có 161 kcal, gồm 24 g đạm, 5 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

200 g Chế phẩm phô mai kem có 214 kcal, gồm 32 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

250 g Chế phẩm phô mai kem có 268 kcal, gồm 40 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M827200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ