Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 175 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 4,2 g 2%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 9 g 45%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 3,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1758,1 g4,2 g14 g
50 g50 g884,1 g2,1 g6,9 g
150 g150 g26312 g6,3 g21 g
200 g200 g35016 g8,4 g28 g
250 g250 g43820 g11 g35 g

Câu hỏi về Phết từ sữa ít béo

100 g Phết từ sữa ít béo có bao nhiêu calo?

100 g Phết từ sữa ít béo có 175 kcal, gồm 8,1 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Phết từ sữa ít béo có bao nhiêu calo?

50 g Phết từ sữa ít béo có 88 kcal, gồm 4,1 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

150 g Phết từ sữa ít béo có bao nhiêu calo?

150 g Phết từ sữa ít béo có 263 kcal, gồm 12 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Phết từ sữa ít béo có bao nhiêu calo?

200 g Phết từ sữa ít béo có 350 kcal, gồm 16 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Phết từ sữa ít béo có bao nhiêu calo?

250 g Phết từ sữa ít béo có 438 kcal, gồm 20 g đạm, 11 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2679 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ