Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 196 kcal —
  • Chất đạm 8,6 g 17%
  • Carbohydrate 7,6 g 3%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 9,8 g 49%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7,6 g —
  • Natri 472 mg 21%
  • Cholesterol 59 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 161 µg 18%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,27 mg 2%
  • Vitamin K 1,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,11 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,85 mg 17%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0,19 µg 8%
  • Choline 12,1 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 163 mg 13%
  • Sắt 0,52 mg 3%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 152 mg 12%
  • Kali 272 mg 6%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Đồng 0,02 mg 3%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 16,5 µg 30%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1968,6 g7,6 g15 g
50 g50 g984,3 g3,8 g7,4 g
150 g150 g29413 g12 g22 g
200 g200 g39217 g15 g29 g
250 g250 g49022 g19 g37 g

Câu hỏi về Sản phẩm phô mai kem

100 g Sản phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm phô mai kem có 196 kcal, gồm 8,6 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Sản phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm phô mai kem có 98 kcal, gồm 4,3 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

150 g Sản phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm phô mai kem có 294 kcal, gồm 13 g đạm, 12 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Sản phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm phô mai kem có 392 kcal, gồm 17 g đạm, 15 g carbohydrate và 29 g chất béo.

250 g Sản phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm phô mai kem có 490 kcal, gồm 22 g đạm, 19 g carbohydrate và 37 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5563 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ