Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 85 kcal —
- Chất đạm 4,7 g 9%
- Carbohydrate 8,9 g 3%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,8 g —
- Natri 106 mg 5%
- Cholesterol 16 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 90 µg 10%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0,05 µg 0%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 0,07 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,42 µg 18%
- Choline 19,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 158 mg 12%
- Sắt 0,11 mg 1%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 149 mg 12%
- Kali 242 mg 5%
- Kẽm 0,45 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 6 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 85 | 4,7 g | 8,9 g | 3,4 g |
| 1 khẩu phần | 12 g | 10 | 0,6 g | 1,1 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 24 g | 20 | 1,1 g | 2,1 g | 0,8 g |
| ½ khẩu phần | 6 g | 5 | 0,3 g | 0,5 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 36 g | 31 | 1,7 g | 3,2 g | 1,2 g |
| 4 khẩu phần | 48 g | 41 | 2,3 g | 4,3 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 2,3 g | 4,4 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 128 | 7 g | 13 g | 5,2 g |
| 200 g | 200 g | 170 | 9,4 g | 18 g | 6,9 g |
| 250 g | 250 g | 213 | 12 g | 22 g | 8,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem chua ít béoít béo, lên men135 kcal / 100 g
- Kem chuagiảm béo181 kcal / 100 g
- Chất thay thế kem nhẹdạng lỏng, nhẹ71 kcal / 100 g
- Sản phẩm phô mai kemtự nhiên, nhẹ196 kcal / 100 g
- Phô mai kem ít béo195 kcal / 100 g
- Phô mai Thụy Sĩ nhạtnhẹ311 kcal / 100 g
- Bơ nhạt nhẹ499 kcal / 100 g
- Sốt chuakhông chứa chất béo bơ, được nuôi cấy, dạng kem nhân178 kcal / 100 g
- Phết từ sữa ít béonguyên vị/có thảo mộc175 kcal / 100 g
- Sản phẩm gốc kem nhẹkhoảng 4% chất béo, lỏng hoặc đặc73 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem chua nhẹ
Dùng kem chua nhẹ để nấu sốt nóng thế nào cho không bị tách?
Tắt bếp hoặc hạ lửa thật nhỏ rồi mới khuấy kem chua nhẹ vào; tránh để sốt sôi trở lại vì kem dễ vón. Nếu món cần đun lâu, trộn kem với một ít bột mì hoặc bột bắp trước khi cho vào.
Kem chua nhẹ ăn với món gì ngon?
Bạn có thể dùng làm sốt chấm khoai tây nướng, rau củ hoặc nachos; trộn với hành lá, tỏi và chút muối để có món chấm nhanh. Kem chua cũng thường được múc lên khoai tây nướng, súp và món taco ngay trước khi ăn.
Có thể thay kem chua nhẹ bằng gì?
Sữa chua nguyên chất không đường là lựa chọn dễ tìm để làm sốt chấm hoặc rưới lên món ăn sau khi nấu. Khi cần nấu sốt, cho sữa chua vào cuối cùng và không đun sôi; vị sẽ chua rõ hơn và kết cấu thường loãng hơn.
Kem chua nhẹ khác kem chua thường thế nào?
Kem chua nhẹ thường có ít chất béo hơn; mỗi 100 g có 3,4 g chất béo, trong khi kem chua thường có 14,1 g. Vì vậy, kem chua nhẹ thường loãng hơn và dễ tách hơn khi đun nóng.
Mở hộp kem chua nhẹ rồi bảo quản thế nào?
Đậy kín và cất trong ngăn mát tủ lạnh, dùng thìa sạch để lấy; đừng để hộp ở nhiệt độ phòng lâu. Nếu thấy mốc, mùi lạ hoặc kết cấu bất thường, hãy bỏ đi.
Có nên cho kem chua nhẹ vào ngăn đông không?
Không nên nếu bạn định dùng làm sốt chấm hoặc ăn kèm, vì rã đông thường khiến kem tách nước và lợn cợn. Nếu đã đông, hãy dùng trong món được nấu chín như súp hoặc sốt, thay vì mong kem trở lại mịn như ban đầu.
Kem chua nhẹ được làm như thế nào?
Kem chua nhẹ được làm từ kem sữa có hàm lượng chất béo thấp hơn, lên men nhờ vi khuẩn tạo vị chua và độ sánh. Vị chua dịu cùng kết cấu mát giúp kem hợp với món mặn lẫn một số món nướng.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5299 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ