Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
không chứa chất béo bơ, được nuôi cấy, dạng kem nhân
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 178 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 17 g 21%
- Chất béo bão hòa 13 g 66%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,7 g —
- Natri 48 mg 2%
- Cholesterol 5 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Vitamin K 4,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
- Niacin (B3) 0,07 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
- Choline 14,9 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 113 mg 9%
- Sắt 0,03 mg 0%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 87 mg 7%
- Kali 162 mg 3%
- Kẽm 0,37 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 2,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 178 | 3,3 g | 4,7 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 12 g | 21 | 0,4 g | 0,6 g | 2 g |
| 2 khẩu phần | 24 g | 43 | 0,8 g | 1,1 g | 4 g |
| ½ khẩu phần | 6 g | 11 | 0,2 g | 0,3 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 36 g | 64 | 1,2 g | 1,7 g | 6 g |
| 4 khẩu phần | 48 g | 85 | 1,6 g | 2,2 g | 8 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 1,6 g | 2,3 g | 8,3 g |
| 150 g | 150 g | 267 | 4,9 g | 7 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 356 | 6,5 g | 9,4 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 445 | 8,1 g | 12 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem chua nhân tạolên men208 kcal / 100 g
- Kem chuagiảm béo181 kcal / 100 g
- Sốt kem chuavới rau thơm181 kcal / 100 g
- Sốt kemlàm bằng kem chua và/hoặc bơ sữa và dầu, ít calo, không chất béo107 kcal / 100 g
- Xốt trộn salad kemđược làm từ kem chua và/hoặc bơ sữa và dầu, giảm calo, không cholesterol140 kcal / 100 g
- Số x trộn sa lát kemlàm từ kem chua và/hoặc sữa bơ và dầu, ít calo160 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sốt chua
100 g Sốt chua có bao nhiêu calo?
100 g Sốt chua có 178 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 17 g chất béo.
1 khẩu phần (12 g) Sốt chua có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (12 g) Sốt chua có 21 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 2 g chất béo.
2 khẩu phần (24 g) Sốt chua có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (24 g) Sốt chua có 43 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 4 g chất béo.
½ khẩu phần (6 g) Sốt chua có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (6 g) Sốt chua có 11 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.
3 khẩu phần (36 g) Sốt chua có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (36 g) Sốt chua có 64 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 6 g chất béo.
4 khẩu phần (48 g) Sốt chua có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (48 g) Sốt chua có 85 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 8 g chất béo.
50 g Sốt chua có bao nhiêu calo?
50 g Sốt chua có 89 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
150 g Sốt chua có bao nhiêu calo?
150 g Sốt chua có 267 kcal, gồm 4,9 g đạm, 7 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171259 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ