Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sour cream sauce with mustard
Calo và thông tin dinh dưỡng
129
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,8 g
Carb4,5 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 129 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 7,2 g 36%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 4,5 g —
- Natri 173 mg 8%
- Cholesterol 22,2 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 88 µg 10%
- Vitamin C 2,1 mg 2%
- Vitamin D 0,02 µg 0%
- Vitamin E 0,35 mg 2%
- Vitamin K 4,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 0,16 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 11,6 µg 3%
- Vitamin B12 0,26 µg 11%
Khoáng chất
- Canxi 99 mg 8%
- Sắt 0,33 mg 2%
- Magiê 14,4 mg 3%
- Phốt pho 68,4 mg 5%
- Kali 148 mg 3%
- Kẽm 0,42 mg 4%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 5,6 µg 10%
- Iốt 14,8 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 129 | 2,8 g | 4,5 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 1,4 g | 2,2 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 194 | 4,2 g | 6,7 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 258 | 5,6 g | 8,9 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 323 | 7 g | 11 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sour cream sauce with mustard
100 g Sour cream sauce with mustard có bao nhiêu calo?
100 g Sour cream sauce with mustard có 129 kcal, gồm 2,8 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Sour cream sauce with mustard có bao nhiêu calo?
50 g Sour cream sauce with mustard có 65 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
150 g Sour cream sauce with mustard có bao nhiêu calo?
150 g Sour cream sauce with mustard có 194 kcal, gồm 4,2 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Sour cream sauce with mustard có bao nhiêu calo?
200 g Sour cream sauce with mustard có 258 kcal, gồm 5,6 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Sour cream sauce with mustard có bao nhiêu calo?
250 g Sour cream sauce with mustard có 323 kcal, gồm 7 g đạm, 11 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 6045 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ