Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tzatziki, greek yoghurt sauce
Calo và thông tin dinh dưỡng
44
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb3 g
Chất béo2,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 2,9 g —
- Natri 412 mg 18%
- Cholesterol 7 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 29,1 µg 3%
- Vitamin C 4,8 mg 5%
- Vitamin D 0,01 µg 0%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 8,4 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 0,16 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 8,1 µg 2%
- Vitamin B12 0,09 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 66,9 mg 5%
- Sắt 0,15 mg 1%
- Magiê 10,7 mg 3%
- Phốt pho 67,9 mg 5%
- Kali 201 mg 4%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 1,5 µg 3%
- Iốt 31,7 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 1,8 g | 3 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,9 g | 1,5 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 66 | 2,8 g | 4,5 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 88 | 3,7 g | 6,1 g | 4,8 g |
| 250 g | 250 g | 110 | 4,6 g | 7,6 g | 6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tzatziki, greek yoghurt sauce
100 g Tzatziki, greek yoghurt sauce có bao nhiêu calo?
100 g Tzatziki, greek yoghurt sauce có 44 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Tzatziki, greek yoghurt sauce có bao nhiêu calo?
50 g Tzatziki, greek yoghurt sauce có 22 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Tzatziki, greek yoghurt sauce có bao nhiêu calo?
150 g Tzatziki, greek yoghurt sauce có 66 kcal, gồm 2,8 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
200 g Tzatziki, greek yoghurt sauce có bao nhiêu calo?
200 g Tzatziki, greek yoghurt sauce có 88 kcal, gồm 3,7 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
250 g Tzatziki, greek yoghurt sauce có bao nhiêu calo?
250 g Tzatziki, greek yoghurt sauce có 110 kcal, gồm 4,6 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 6 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 6048 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ