Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 96 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,2 g 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g968,1 g15 g0,1 g
50 g50 g484,1 g7,7 g0,1 g
150 g150 g14412 g23 g0,2 g
200 g200 g19216 g31 g0,2 g
250 g250 g24020 g38 g0,3 g

Câu hỏi về Phô mai tươi

100 g Phô mai tươi có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai tươi có 96 kcal, gồm 8,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Phô mai tươi có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai tươi có 48 kcal, gồm 4,1 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Phô mai tươi có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai tươi có 144 kcal, gồm 12 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Phô mai tươi có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai tươi có 192 kcal, gồm 16 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Phô mai tươi có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai tươi có 240 kcal, gồm 20 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 939 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ