Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai tươi trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
dành cho trẻ em, tăng cường
99
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,8 g
Carb13 g
Chất béo2,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 99 kcal —
- Chất đạm 5,8 g 12%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 12 g —
- Natri 60 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 82 µg 9%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Biotin (B7) 0,6 µg 2%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0,5 µg 21%
Khoáng chất
- Canxi 140 mg 11%
- Sắt 0,06 mg 0%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 123 mg 10%
- Kali 143 mg 3%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Iốt 17 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 99 | 5,8 g | 13 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 2,9 g | 6,6 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 149 | 8,7 g | 20 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 198 | 12 g | 26 g | 5,8 g |
| 250 g | 250 g | 248 | 15 g | 33 g | 7,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai tươi trái cây
100 g Phô mai tươi trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai tươi trái cây có 99 kcal, gồm 5,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
50 g Phô mai tươi trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai tươi trái cây có 50 kcal, gồm 2,9 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Phô mai tươi trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai tươi trái cây có 149 kcal, gồm 8,7 g đạm, 20 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
200 g Phô mai tươi trái cây có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai tươi trái cây có 198 kcal, gồm 12 g đạm, 26 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
250 g Phô mai tươi trái cây có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai tươi trái cây có 248 kcal, gồm 15 g đạm, 33 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 12-534 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ