Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 93 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 8,5 g 3%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
  • Đường 8,5 g —
  • Natri 30,7 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g933,6 g8,5 g5 g
50 g50 g471,8 g4,3 g2,5 g
150 g150 g1405,4 g13 g7,5 g
200 g200 g1867,1 g17 g10 g
250 g250 g2338,9 g21 g13 g

Câu hỏi về phô mai tươi mềm

100 g phô mai tươi mềm có bao nhiêu calo?

100 g phô mai tươi mềm có 93 kcal, gồm 3,6 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 5 g chất béo.

50 g phô mai tươi mềm có bao nhiêu calo?

50 g phô mai tươi mềm có 47 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g phô mai tươi mềm có bao nhiêu calo?

150 g phô mai tươi mềm có 140 kcal, gồm 5,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

200 g phô mai tươi mềm có bao nhiêu calo?

200 g phô mai tươi mềm có 186 kcal, gồm 7,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g phô mai tươi mềm có bao nhiêu calo?

250 g phô mai tươi mềm có 233 kcal, gồm 8,9 g đạm, 21 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19638 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ