Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 79 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 11 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 112 mg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g798,1 g12 g0,1 g
50 g50 g394 g5,8 g0 g
150 g150 g11812 g17 g0,1 g
200 g200 g15716 g23 g0,2 g
250 g250 g19720 g29 g0,2 g

Câu hỏi về Quark hoặc sản phẩm sữa

100 g Quark hoặc sản phẩm sữa có bao nhiêu calo?

100 g Quark hoặc sản phẩm sữa có 79 kcal, gồm 8,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Quark hoặc sản phẩm sữa có bao nhiêu calo?

50 g Quark hoặc sản phẩm sữa có 39 kcal, gồm 4 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Quark hoặc sản phẩm sữa có bao nhiêu calo?

150 g Quark hoặc sản phẩm sữa có 118 kcal, gồm 12 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Quark hoặc sản phẩm sữa có bao nhiêu calo?

200 g Quark hoặc sản phẩm sữa có 157 kcal, gồm 16 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Quark hoặc sản phẩm sữa có bao nhiêu calo?

250 g Quark hoặc sản phẩm sữa có 197 kcal, gồm 20 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19725 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ