Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 7,7 g 15%
  • Carbohydrate 3,9 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g467,7 g3,9 g0 g
50 g50 g233,8 g2 g0 g
150 g150 g6812 g5,9 g0 g
200 g200 g9115 g7,8 g0 g
250 g250 g11419 g9,8 g0 g

Câu hỏi về phô mai quark hoặc sản phẩm từ sữa

100 g phô mai quark hoặc sản phẩm từ sữa có bao nhiêu calo?

100 g phô mai quark hoặc sản phẩm từ sữa có 46 kcal, gồm 7,7 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g phô mai quark hoặc sản phẩm từ sữa có bao nhiêu calo?

50 g phô mai quark hoặc sản phẩm từ sữa có 23 kcal, gồm 3,8 g đạm, 2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g phô mai quark hoặc sản phẩm từ sữa có bao nhiêu calo?

150 g phô mai quark hoặc sản phẩm từ sữa có 68 kcal, gồm 12 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g phô mai quark hoặc sản phẩm từ sữa có bao nhiêu calo?

200 g phô mai quark hoặc sản phẩm từ sữa có 91 kcal, gồm 15 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g phô mai quark hoặc sản phẩm từ sữa có bao nhiêu calo?

250 g phô mai quark hoặc sản phẩm từ sữa có 114 kcal, gồm 19 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19709 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ