Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua hoặc sữa lên men
Calo và thông tin dinh dưỡng
có hương vị, 0% chất béo, có chất tạo ngọt
54
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,1 g
Carb7,7 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 54 kcal —
- Chất đạm 5,1 g 10%
- Carbohydrate 7,7 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,1 g —
- Natri 57,5 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1,3 µg 0%
- Vitamin D 1,3 µg 6%
Khoáng chất
- Canxi 135 mg 10%
- Kẽm 0,52 mg 5%
- Iốt 15,1 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 54 | 5,1 g | 7,7 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 2,5 g | 3,9 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 82 | 7,6 g | 12 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 109 | 10 g | 16 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 136 | 13 g | 19 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua hoặc sữa lên men trên lớp trái câycó đường98 kcal / 100 g
- Sữa chua hoặc sữa lên men với mảnh sô-cô-lacó kem, có đường126 kcal / 100 g
- Sữa chua hoặc sữa lên men có trái câytrung bình91 kcal / 100 g
- Sữa chua hoặc sữa lên men có ngũ cốc111 kcal / 100 g
- Sữa chuasữa lên men, loại sữa chua có bifidus, có trái cây, 0% béo, có chất tạo ngọt48 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây hoặc có hương vị 0% béosữa lên men, có trái cây hoặc hương vị, 0% béo, trung bình47 kcal / 100 g
- Yogurt flavored low fat with sweetener47 kcal / 100 g
- Phô mai quark hoặc sản phẩm từ sữacó hương vị, 0% chất béo, có chất tạo ngọt, có đường47 kcal / 100 g
- Thức uống sữa lên mencó hương vị, có chất tạo ngọt, ít đường, 0% chất béo, có L casei28 kcal / 100 g
- Quark hoặc sản phẩm sữacó hương vị, 0% chất béo, có chất làm ngọt, có đường, tăng cường vitamin D54 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua hoặc sữa lên men
100 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 54 kcal, gồm 5,1 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 27 kcal, gồm 2,5 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 82 kcal, gồm 7,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 109 kcal, gồm 10 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
250 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 136 kcal, gồm 13 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19559 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ