Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 52 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 7,8 g 3%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7,1 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 1,3 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 139 mg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g524,6 g7,8 g0,4 g
50 g50 g262,3 g3,9 g0,2 g
150 g150 g786,9 g12 g0,6 g
200 g200 g1059,2 g16 g0,8 g
250 g250 g13112 g19 g1 g

Câu hỏi về Sữa chua hoặc sữa lên men

100 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 52 kcal, gồm 4,6 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 26 kcal, gồm 2,3 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 78 kcal, gồm 6,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 105 kcal, gồm 9,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 131 kcal, gồm 12 g đạm, 19 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19574 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ