Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua hoặc sữa lên men
Calo và thông tin dinh dưỡng
có hương vị, 0% chất béo, có chất tạo ngọt, tăng cường vitamin D
52
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,6 g
Carb7,8 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 52 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 7,8 g 3%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 7,1 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin D 1,3 µg 6%
Khoáng chất
- Canxi 139 mg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 52 | 4,6 g | 7,8 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 2,3 g | 3,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 78 | 6,9 g | 12 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 105 | 9,2 g | 16 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 131 | 12 g | 19 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua hoặc sữa lên men với mảnh sô-cô-lacó kem, có đường126 kcal / 100 g
- Sữa chua hoặc sữa lên men trên lớp trái câycó đường98 kcal / 100 g
- Sữa chua hoặc sữa lên men có trái câytrung bình91 kcal / 100 g
- Sữa chua hoặc sữa lên men có ngũ cốc111 kcal / 100 g
- Sữa chua trái câysữa lên men, có trái cây, 0% chất béo, có chất tạo ngọt, tăng cường vitamin D46 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây hoặc có hương vị 0% béosữa lên men, có trái cây hoặc hương vị, 0% béo, trung bình47 kcal / 100 g
- Quark hoặc sản phẩm sữacó hương vị, 0% chất béo, có chất làm ngọt, có đường, tăng cường vitamin D54 kcal / 100 g
- Yogurt flavored low fat with sweetener47 kcal / 100 g
- Yoghurt flavoured fat-free artificially sweetened 0.5 ug vitamin d45 kcal / 100 g
- Yoghurt flavoured fat-free partially artificially sweetened 1 ug vitamin d44 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua hoặc sữa lên men
100 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 52 kcal, gồm 4,6 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 26 kcal, gồm 2,3 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 78 kcal, gồm 6,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 105 kcal, gồm 9,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Sữa chua hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua hoặc sữa lên men có 131 kcal, gồm 12 g đạm, 19 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19574 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ