Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 111 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 15 g —
  • Natri 42,3 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0,55 mg 1%
  • Vitamin D 0,07 µg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,51 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 26 µg 7%
  • Vitamin B12 0,15 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 125 mg 10%
  • Sắt 0,19 mg 1%
  • Magiê 12,6 mg 3%
  • Phốt pho 88 mg 7%
  • Kali 143 mg 3%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1113,6 g16 g3,4 g
50 g50 g561,8 g8 g1,7 g
150 g150 g1675,5 g24 g5,1 g
200 g200 g2227,3 g32 g6,9 g
250 g250 g2789,1 g40 g8,6 g

Câu hỏi về Sữa chua hoặc sữa lên men có ngũ cốc

100 g Sữa chua hoặc sữa lên men có ngũ cốc có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua hoặc sữa lên men có ngũ cốc có 111 kcal, gồm 3,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Sữa chua hoặc sữa lên men có ngũ cốc có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua hoặc sữa lên men có ngũ cốc có 56 kcal, gồm 1,8 g đạm, 8 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Sữa chua hoặc sữa lên men có ngũ cốc có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua hoặc sữa lên men có ngũ cốc có 167 kcal, gồm 5,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g Sữa chua hoặc sữa lên men có ngũ cốc có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua hoặc sữa lên men có ngũ cốc có 222 kcal, gồm 7,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

250 g Sữa chua hoặc sữa lên men có ngũ cốc có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua hoặc sữa lên men có ngũ cốc có 278 kcal, gồm 9,1 g đạm, 40 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19579 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ