Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 98 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 13 g —
  • Natri 39,2 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g984,1 g14 g2,8 g
50 g50 g492 g7 g1,4 g
150 g150 g1466,1 g21 g4,2 g
200 g200 g1958,2 g28 g5,5 g
250 g250 g24410 g35 g6,9 g

Câu hỏi về Sữa chua hoặc sữa lên men trên lớp trái cây

100 g Sữa chua hoặc sữa lên men trên lớp trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua hoặc sữa lên men trên lớp trái cây có 98 kcal, gồm 4,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Sữa chua hoặc sữa lên men trên lớp trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua hoặc sữa lên men trên lớp trái cây có 49 kcal, gồm 2 g đạm, 7 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Sữa chua hoặc sữa lên men trên lớp trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua hoặc sữa lên men trên lớp trái cây có 146 kcal, gồm 6,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Sữa chua hoặc sữa lên men trên lớp trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua hoặc sữa lên men trên lớp trái cây có 195 kcal, gồm 8,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

250 g Sữa chua hoặc sữa lên men trên lớp trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua hoặc sữa lên men trên lớp trái cây có 244 kcal, gồm 10 g đạm, 35 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19557 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ