Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 394 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 2,6 g 1%
- Chất béo 32 g 41%
- Chất béo bão hòa 20 g 101%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,5 g —
- Natri 604 mg 26%
- Cholesterol 95 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 264 µg 29%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 2,7 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0,83 µg 35%
- Choline 15,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 685 mg 53%
- Sắt 0,76 mg 4%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 457 mg 37%
- Kali 127 mg 3%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 14,5 µg 26%
- Iốt 3,8 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 394 | 24 g | 2,6 g | 32 g |
| 1 khẩu phần | 132 g | 520 | 31 g | 3,4 g | 42 g |
| 2 khẩu phần | 264 g | 1040 | 63 g | 6,8 g | 85 g |
| ½ khẩu phần | 66 g | 260 | 16 g | 1,7 g | 21 g |
| 3 khẩu phần | 396 g | 1560 | 94 g | 10 g | 127 g |
| 4 khẩu phần | 528 g | 2080 | 126 g | 14 g | 170 g |
| 50 g | 50 g | 197 | 12 g | 1,3 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 591 | 36 g | 3,9 g | 48 g |
| 200 g | 200 g | 788 | 48 g | 5,1 g | 64 g |
| 250 g | 250 g | 985 | 59 g | 6,4 g | 80 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Colby
Phô mai Colby có vị và kết cấu như thế nào?
Colby là phô mai bán cứng, vị dịu, hơi béo và ít chua hơn cheddar; khi cắt, ruột thường có những lỗ nhỏ. Phô mai này mềm và ẩm hơn cheddar nên dễ thái lát hoặc bào.
Phô mai Colby có tan chảy tốt không?
Có, Colby tan chảy mượt, hợp với bánh mì kẹp phô mai nướng, bánh mì kẹp thịt, khoai tây nướng và mì đút lò. Bào hoặc thái mỏng rồi cho vào món ở lửa vừa để phô mai tan đều mà không bị tách dầu.
Dùng phô mai Colby làm bánh mì kẹp phô mai nướng thế nào?
Kẹp Colby bào hoặc thái lát giữa hai lát bánh mì phết bơ, rồi áp chảo ở lửa vừa nhỏ khoảng 3–4 phút mỗi mặt. Đậy nắp trong lúc nướng giúp phần giữa tan chảy trước khi vỏ bánh quá sẫm.
Bảo quản phô mai Colby sau khi mở gói ra sao?
Bọc kín phần phô mai còn lại bằng giấy sáp hoặc giấy nến, rồi cho vào hộp kín trong ngăn mát tủ lạnh. Dùng dao sạch khi cắt và tránh để phô mai ở nhiệt độ phòng lâu.
Phô mai Colby ăn kèm với món gì ngon?
Vị dịu của Colby hợp với bánh mì, bánh quy mặn, táo, nho và các món thịt nguội. Bạn cũng có thể cho vào quesadilla, nachos hoặc rắc lên khoai tây nướng.
Phô mai Colby khác phô mai Monterey như thế nào?
Colby thường ẩm và có vị đậm, hơi chua hơn; Monterey dịu và béo mềm hơn. Theo số liệu trên 100 g, Monterey có 373 kcal và 30,3 g chất béo, còn Colby có 394 kcal và 32 g chất béo.
Có thể thay phô mai Colby bằng loại nào khi nấu ăn?
Monterey là lựa chọn gần nhất cho món cần phô mai tan chảy mềm và vị dịu. Cheddar cũng dùng được nếu bạn muốn vị đậm hơn; có thể trộn cheddar với Monterey để tạo vị cân bằng.
Phô mai Colby có nguồn gốc và được làm như thế nào?
Colby bắt nguồn từ thị trấn Colby ở bang Wisconsin, Hoa Kỳ. Cách làm gần giống cheddar, nhưng phần sữa đông được rửa bằng nước để giữ độ ẩm và tạo vị dịu hơn.
Nguồn: USDA FoodData Central 173416 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ