Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Phô mai cheddar dạng sợi

Calo và thông tin dinh dưỡng

330
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb2,6 g
Chất béo24 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 330 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 2,6 g 1%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 16 g 79%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 611 mg 27%
  • Cholesterol 92 mg 31%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,96 µg 40%

Khoáng chất

  • Canxi 644 mg 50%
  • Sắt 0,82 mg 5%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 430 mg 34%
  • Kali 57 mg 1%
  • Kẽm 3,4 mg 31%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 24,7 µg 45%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33025 g2,6 g24 g
50 g50 g16513 g1,3 g12 g
150 g150 g49538 g3,9 g36 g
200 g200 g66050 g5,2 g48 g
250 g250 g82563 g6,5 g61 g

Câu hỏi về Phô mai cheddar dạng sợi

Phô mai cheddar dạng sợi ăn trực tiếp được không?

Được; loại này thường đã sẵn sàng để ăn, bạn chỉ cần bóc lớp bao bên ngoài. Tách thành sợi nhỏ để ăn vặt hoặc rắc lên món nóng.

Làm sao để phô mai cheddar dạng sợi tan đều trên món ăn?

Xé sợi rồi rải lên khoai tây nướng, mì hoặc bánh mì nóng; sức nóng còn lại thường đủ làm phô mai mềm và chảy. Nếu cần làm nóng, quay lò vi sóng từng đợt 10–15 giây để tránh phô mai chảy quá mức.

Phô mai cheddar dạng sợi bảo quản thế nào sau khi mở?

Bọc kín hoặc cho vào hộp kín rồi để trong ngăn mát tủ lạnh; dùng trong vài ngày để phô mai không khô và ám mùi. Nếu thấy mốc, nhớt hoặc có mùi lạ, hãy bỏ đi.

Phô mai cheddar dạng sợi hợp với món nào?

Bạn có thể xé lên salad, súp cà chua, khoai tây nướng hoặc cho vào bánh quesadilla và sandwich. Vị cheddar mặn béo đặc biệt hợp với táo, bánh quy mặn và các món có cà chua.

Có thể thay phô mai cheddar dạng sợi bằng loại nào?

Phô mai mozzarella dạng sợi là lựa chọn thay thế dễ tìm, có vị dịu và chảy dẻo; cheddar bào sợi thông thường cho vị đậm hơn. Dùng lượng tương đương khi rắc lên món ăn, nhưng nếm trước vì độ mặn có thể khác.

Phô mai cheddar dạng sợi khác phô mai cheddar thường ra sao?

Cheddar dạng sợi được làm để dễ tách thành sợi và thường dùng làm món ăn nhẹ; cheddar thường có thể cứng hơn và thuận tiện để bào hoặc cắt lát. Cheddar thường có 403 kcal và 33 g chất béo trên 100 g, so với 330 kcal và 24 g chất béo trong cheddar dạng sợi.

Phô mai cheddar dạng sợi có nhiều protein không?

Một thanh cỡ nhỏ thường khoảng 28 g, cung cấp 7 g protein. Đây là món ăn nhẹ tiện mang theo, nhưng vị mặn khá rõ nên bạn có thể ăn kèm trái cây thay vì thêm muối.

Phô mai cheddar dạng sợi có phù hợp với người không dung nạp lactose không?

Cheddar thường có ít lactose hơn sữa tươi, nhưng lượng còn lại trong cheddar dạng sợi có thể khác theo cách chế biến. Nếu bạn cần tránh lactose nghiêm ngặt, hãy chọn sản phẩm ghi rõ không lactose.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7746 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ