Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hỗn hợp phô mai cheddar và mozzarella
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạo sợi
330
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb5,6 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 330 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 5,6 g 2%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 16 g 78%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,2 g —
- Natri 641 mg 28%
- Cholesterol 91 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 0,03 mg 0%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,63 µg 26%
Khoáng chất
- Canxi 703 mg 54%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 447 mg 36%
- Kali 59 mg 1%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 21,3 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 330 | 23 g | 5,6 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 165 | 11 g | 2,8 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 495 | 34 g | 8,4 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 660 | 46 g | 11 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 825 | 57 g | 14 g | 60 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hỗn hợp phô mai cheddar và mozzarella
100 g Hỗn hợp phô mai cheddar và mozzarella có bao nhiêu calo?
100 g Hỗn hợp phô mai cheddar và mozzarella có 330 kcal, gồm 23 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Hỗn hợp phô mai cheddar và mozzarella có bao nhiêu calo?
50 g Hỗn hợp phô mai cheddar và mozzarella có 165 kcal, gồm 11 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Hỗn hợp phô mai cheddar và mozzarella có bao nhiêu calo?
150 g Hỗn hợp phô mai cheddar và mozzarella có 495 kcal, gồm 34 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 36 g chất béo.
200 g Hỗn hợp phô mai cheddar và mozzarella có bao nhiêu calo?
200 g Hỗn hợp phô mai cheddar và mozzarella có 660 kcal, gồm 46 g đạm, 11 g carbohydrate và 48 g chất béo.
250 g Hỗn hợp phô mai cheddar và mozzarella có bao nhiêu calo?
250 g Hỗn hợp phô mai cheddar và mozzarella có 825 kcal, gồm 57 g đạm, 14 g carbohydrate và 60 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7739 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ