Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hỗn hợp phô mai cheddar và mozzarella
Calo và thông tin dinh dưỡng
bào, nhẹ
283
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb0 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 283 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 19 g 25%
- Chất béo bão hòa 13 g 64%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,5 g —
- Natri 794 mg 35%
- Cholesterol 75 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Niacin (B3) 0,35 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 1,7 µg 70%
Khoáng chất
- Canxi 926 mg 71%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 35 mg 8%
- Phốt pho 599 mg 48%
- Kali 99 mg 2%
- Kẽm 4,4 mg 40%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 30,4 µg 55%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 283 | 26 g | 0 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 142 | 13 g | 0 g | 9,7 g |
| 150 g | 150 g | 425 | 39 g | 0 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 566 | 53 g | 0 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 708 | 66 g | 0 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hỗn hợp phô mai cheddar và mozzarella
100 g Hỗn hợp phô mai cheddar và mozzarella có bao nhiêu calo?
100 g Hỗn hợp phô mai cheddar và mozzarella có 283 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Hỗn hợp phô mai cheddar và mozzarella có bao nhiêu calo?
50 g Hỗn hợp phô mai cheddar và mozzarella có 142 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
150 g Hỗn hợp phô mai cheddar và mozzarella có bao nhiêu calo?
150 g Hỗn hợp phô mai cheddar và mozzarella có 425 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Hỗn hợp phô mai cheddar và mozzarella có bao nhiêu calo?
200 g Hỗn hợp phô mai cheddar và mozzarella có 566 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
250 g Hỗn hợp phô mai cheddar và mozzarella có bao nhiêu calo?
250 g Hỗn hợp phô mai cheddar và mozzarella có 708 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 49 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7740 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ