Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai mozzarella
Calo và thông tin dinh dưỡng
độ ẩm thấp, ít béo, bào sợi
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 304 kcal —
- Chất đạm 24 g 47%
- Carbohydrate 8,1 g 3%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất béo bão hòa 11 g 57%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,2 g —
- Natri 682 mg 30%
- Cholesterol 65 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 254 µg 28%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,49 mg 3%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,37 mg 28%
- Niacin (B3) 0,15 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Folate (B9) 27 µg 7%
- Vitamin B12 1,3 µg 55%
- Choline 14,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 716 mg 55%
- Sắt 0,23 mg 1%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 537 mg 43%
- Kali 131 mg 3%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 26,8 µg 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 304 | 24 g | 8,1 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 86 g | 261 | 20 g | 6,9 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 172 g | 523 | 41 g | 14 g | 34 g |
| ½ khẩu phần | 43 g | 131 | 10 g | 3,5 g | 8,5 g |
| 3 khẩu phần | 258 g | 784 | 61 g | 21 g | 51 g |
| 4 khẩu phần | 344 g | 1046 | 81 g | 28 g | 68 g |
| 50 g | 50 g | 152 | 12 g | 4 g | 9,9 g |
| 150 g | 150 g | 456 | 35 g | 12 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 608 | 47 g | 16 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 760 | 59 g | 20 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai mozzarella tươi257 kcal / 100 g
- Phô mai mozzarella ít béomozzarella, ít béo251 kcal / 100 g
- Phô mai mozzarella giảm béomozzarella, giảm béo267 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế phô mai mozzarella248 kcal / 100 g
- Phô mai mozzarella sữa bò227 kcal / 100 g
- Hỗn hợp phô mai cheddar và mozzarellanạo sợi330 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến lát mozzarellasản phẩm chế biến266 kcal / 100 g
- Phô mai parmesanbào sợi415 kcal / 100 g
- Hỗn hợp phô mai kiểu Ýnạo334 kcal / 100 g
- Phô mai mozzarella từ sữa bòBrasil320 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai mozzarella
100 g Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai mozzarella có 304 kcal, gồm 24 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 20 g chất béo.
1 khẩu phần (86 g) Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (86 g) Phô mai mozzarella có 261 kcal, gồm 20 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (172 g) Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (172 g) Phô mai mozzarella có 523 kcal, gồm 41 g đạm, 14 g carbohydrate và 34 g chất béo.
½ khẩu phần (43 g) Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (43 g) Phô mai mozzarella có 131 kcal, gồm 10 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
3 khẩu phần (258 g) Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (258 g) Phô mai mozzarella có 784 kcal, gồm 61 g đạm, 21 g carbohydrate và 51 g chất béo.
4 khẩu phần (344 g) Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (344 g) Phô mai mozzarella có 1046 kcal, gồm 81 g đạm, 28 g carbohydrate và 68 g chất béo.
50 g Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai mozzarella có 152 kcal, gồm 12 g đạm, 4 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
150 g Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai mozzarella có 456 kcal, gồm 35 g đạm, 12 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170900 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ