Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 260 kcal —
  • Chất đạm 15 g 29%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 22 g 29%
  • Chất béo bão hòa 15 g 75%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Natri 197 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 153 µg 17%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin K 2,4 µg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 23,6 µg 6%
  • Vitamin B12 0,45 µg 19%

Khoáng chất

  • Canxi 260 mg 20%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Magiê 9,8 mg 2%
  • Phốt pho 210 mg 17%
  • Kali 17 mg 0%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Iốt 30 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26015 g0,2 g22 g
50 g50 g1307,3 g0,1 g11 g
150 g150 g39022 g0,3 g34 g
200 g200 g52029 g0,4 g45 g
250 g250 g65036 g0,5 g56 g

Câu hỏi về Phô mai mozzarella

Làm pizza với phô mai mozzarella tươi thế nào để bánh không bị ra nước?

Xé mozzarella thành miếng nhỏ, để ráo trên khăn giấy khoảng 20–30 phút rồi mới rải lên bánh. Nướng pizza ở 230–250 °C khoảng 7–12 phút, đến khi phô mai tan và viền bánh vàng.

Phô mai mozzarella có cần để ráo trước khi ăn không?

Mozzarella tươi ngâm nước muối hoặc nước thường nên được vớt ra, thấm nhẹ cho ráo để món ăn không bị loãng. Nếu dùng làm salad caprese, hãy thái lát rồi xếp cùng cà chua và lá húng quế.

Mở gói rồi bảo quản phô mai mozzarella thế nào?

Giữ mozzarella tươi ngập trong phần nước muối hoặc nước ngâm ban đầu, đậy kín và để trong ngăn mát; dùng trong vài ngày sau khi mở. Nếu phô mai bán khô, bọc kín để tránh khô mặt và làm theo thời hạn ghi trên bao bì.

Phô mai mozzarella thường dùng trong những món nào?

Phô mai này thường được cho lên pizza, mì đút lò và bánh mì nướng vì dễ tan chảy. Mozzarella tươi cũng hợp với cà chua, húng quế và dầu ô liu trong món caprese.

Có thể dùng gì thay phô mai mozzarella trên pizza?

Provolone hoặc phô mai Monterey Jack đều tan chảy tốt và có thể dùng thay mozzarella; provolone thường đậm vị hơn. Với món cần kéo sợi, chọn loại phô mai có khả năng tan chảy thay vì phô mai tươi dễ tách nước.

Mozzarella làm từ sữa trâu khác loại làm từ sữa bò thế nào?

Loại làm từ sữa trâu thường béo và mềm hơn; loại làm từ sữa bò có vị nhẹ, dễ dùng hằng ngày. Theo mỗi 100 g, mozzarella sữa trâu có 310 kcal và 27,8 g chất béo, còn mozzarella sữa bò có 227 kcal và 17,7 g chất béo.

Phô mai mozzarella có những chất dinh dưỡng nào đáng chú ý?

Một phần khoảng 30 g cung cấp 15 g protein và 260 mg canxi; mozzarella cũng là nguồn canxi và vitamin A. Phần này có khoảng 78 kcal.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19591 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ