Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai mozzarella
Calo và thông tin dinh dưỡng
sữa tách béo một phần
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 254 kcal —
- Chất đạm 24 g 49%
- Carbohydrate 2,8 g 1%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 10 g 51%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,1 g —
- Natri 619 mg 27%
- Cholesterol 64 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 127 µg 14%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,82 µg 34%
- Choline 15,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 782 mg 60%
- Sắt 0,22 mg 1%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 463 mg 37%
- Kali 84 mg 2%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 14,4 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 254 | 24 g | 2,8 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 72 | 6,9 g | 0,8 g | 4,5 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 144 | 14 g | 1,6 g | 9 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 36 | 3,4 g | 0,4 g | 2,3 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 216 | 21 g | 2,4 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 288 | 28 g | 3,1 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 127 | 12 g | 1,4 g | 8 g |
| 150 g | 150 g | 381 | 36 g | 4,2 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 508 | 49 g | 5,5 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 635 | 61 g | 6,9 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai mozzarella tươi257 kcal / 100 g
- Phô mai mozzarella sữa trâumozzarella, làm từ sữa trâu310 kcal / 100 g
- Phô mai mozzarella ít béomozzarella, ít béo251 kcal / 100 g
- Phô mai mozzarella giảm béomozzarella, giảm béo267 kcal / 100 g
- Phô mai mozzarella từ sữa bòBrasil320 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến lát mozzarellasản phẩm chế biến, không béo155 kcal / 100 g
- Phô mai ricotta làm từ sữa ít béo một phầnsữa ít béo một phần138 kcal / 100 g
- Phô mai mozzarella sữa bò227 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế phô mai mozzarella248 kcal / 100 g
- Phô mai mozzarella từ sữa trâu và sữa bò311 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai mozzarella
100 g Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai mozzarella có 254 kcal, gồm 24 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 16 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Phô mai mozzarella có 72 kcal, gồm 6,9 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Phô mai mozzarella có 144 kcal, gồm 14 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 9 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Phô mai mozzarella có 36 kcal, gồm 3,4 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Phô mai mozzarella có 216 kcal, gồm 21 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Phô mai mozzarella có 288 kcal, gồm 28 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai mozzarella có 127 kcal, gồm 12 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 8 g chất béo.
150 g Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai mozzarella có 381 kcal, gồm 36 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170847 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ