Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 319 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 16 g 78%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1 g —
  • Natri 710 mg 31%
  • Cholesterol 89 mg 30%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 197 µg 22%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin E 0,21 mg 1%
  • Vitamin K 2,5 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,73 µg 30%
  • Choline 15 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 575 mg 44%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 412 mg 33%
  • Kali 75 mg 2%
  • Kẽm 2,5 mg 22%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 16,1 µg 29%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31922 g2,5 g25 g
50 g50 g16011 g1,2 g12 g
150 g150 g47932 g3,7 g37 g
200 g200 g63843 g4,9 g49 g
250 g250 g79854 g6,2 g62 g

Câu hỏi về Phô mai mozzarella

100 g Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai mozzarella có 319 kcal, gồm 22 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai mozzarella có 160 kcal, gồm 11 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai mozzarella có 479 kcal, gồm 32 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 37 g chất béo.

200 g Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai mozzarella có 638 kcal, gồm 43 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 49 g chất béo.

250 g Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai mozzarella có 798 kcal, gồm 54 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 62 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 35 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ