Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai mozzarella
Calo và thông tin dinh dưỡng
độ ẩm thấp, ít béo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 295 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 5,6 g 2%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất béo bão hòa 11 g 56%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,9 g —
- Natri 666 mg 29%
- Cholesterol 64 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 227 µg 25%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 27 µg 7%
- Vitamin B12 1,7 µg 70%
- Choline 14,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 697 mg 54%
- Sắt 0,22 mg 1%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 548 mg 44%
- Kali 188 mg 4%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 27,6 µg 50%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 295 | 24 g | 5,6 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 132 g | 389 | 31 g | 7,4 g | 26 g |
| 2 khẩu phần | 264 g | 779 | 63 g | 15 g | 52 g |
| ½ khẩu phần | 66 g | 195 | 16 g | 3,7 g | 13 g |
| 3 khẩu phần | 396 g | 1168 | 94 g | 22 g | 78 g |
| 4 khẩu phần | 528 g | 1558 | 125 g | 30 g | 104 g |
| 50 g | 50 g | 148 | 12 g | 2,8 g | 9,9 g |
| 150 g | 150 g | 443 | 36 g | 8,4 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 590 | 48 g | 11 g | 40 g |
| 250 g | 250 g | 738 | 59 g | 14 g | 50 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai mozzarella tươi257 kcal / 100 g
- Phô mai mozzarella sữa trâumozzarella, làm từ sữa trâu310 kcal / 100 g
- Phô mai mozzarella ít béomozzarella, ít béo251 kcal / 100 g
- Phô mai mozzarella giảm béomozzarella, giảm béo267 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế phô mai mozzarella248 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến lát mozzarellasản phẩm chế biến266 kcal / 100 g
- Hỗn hợp phô mai cheddar và mozzarellanạo sợi330 kcal / 100 g
- Phô mai mozzarella sữa bò227 kcal / 100 g
- Phô mai mozzarella từ sữa bòBrasil320 kcal / 100 g
- Phô mai mozzarella từ sữa trâu và sữa bò311 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai mozzarella
100 g Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai mozzarella có 295 kcal, gồm 24 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 20 g chất béo.
1 khẩu phần (132 g) Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (132 g) Phô mai mozzarella có 389 kcal, gồm 31 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 26 g chất béo.
2 khẩu phần (264 g) Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (264 g) Phô mai mozzarella có 779 kcal, gồm 63 g đạm, 15 g carbohydrate và 52 g chất béo.
½ khẩu phần (66 g) Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (66 g) Phô mai mozzarella có 195 kcal, gồm 16 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 13 g chất béo.
3 khẩu phần (396 g) Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (396 g) Phô mai mozzarella có 1168 kcal, gồm 94 g đạm, 22 g carbohydrate và 78 g chất béo.
4 khẩu phần (528 g) Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (528 g) Phô mai mozzarella có 1558 kcal, gồm 125 g đạm, 30 g carbohydrate và 104 g chất béo.
50 g Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai mozzarella có 148 kcal, gồm 12 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
150 g Phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai mozzarella có 443 kcal, gồm 36 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171244 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ