Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 310 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 18 g 90%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 310 | 15 g | 0 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 155 | 7,4 g | 0 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 465 | 22 g | 0 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 620 | 30 g | 0 g | 56 g |
| 250 g | 250 g | 775 | 37 g | 0 g | 70 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai mozzarella sữa trâu
Phô mai mozzarella sữa trâu ăn với món gì ngon?
Phô mai này hợp với cà chua chín, húng quế và dầu ô liu trong món salad caprese; bạn cũng có thể ăn kèm bánh mì hoặc thêm vào pizza sau khi nướng gần xong.
Làm sao để phô mai mozzarella sữa trâu không làm pizza bị ướt?
Để ráo phô mai rồi thấm nhẹ bằng khăn giấy, xé thành miếng nhỏ và rải lên pizza trong vài phút cuối khi nướng. Cách này giúp phô mai tan mềm mà ít tiết nước lên đế bánh.
Bảo quản phô mai mozzarella sữa trâu sau khi mở gói thế nào?
Giữ phô mai trong nước ngâm của gói, đậy kín và để trong ngăn mát; dùng sớm sau khi mở. Nếu nước ngâm bị đổ, cho phô mai vào hộp sạch và ngập trong nước muối loãng.
Có thể thay phô mai mozzarella sữa trâu bằng phô mai mozzarella sữa bò không?
Có. Mozzarella sữa bò thường ít béo hơn: khoảng 17,7 g chất béo trên 100 g, so với 28 g ở phô mai mozzarella sữa trâu; vị của loại sữa trâu thường đậm và béo hơn.
Phô mai mozzarella sữa trâu khác phô mai mozzarella tươi thế nào?
Tên gọi có thể chồng lấn: mozzarella sữa trâu cũng thường là một loại mozzarella tươi. Nếu so với sản phẩm ghi đơn giản là phô mai mozzarella tươi, loại đó có khoảng 18,6 g protein trên 100 g, còn loại này có 15 g.
Phô mai mozzarella sữa trâu có nhiều chất béo không?
Có; trong 100 g có 28 g chất béo, trong đó 18 g là chất béo bão hòa. Một phần nhỏ khoảng 30 g là lượng dễ dùng cho salad hoặc bánh mì.
Phô mai mozzarella sữa trâu làm từ sữa gì?
Phô mai này được làm từ sữa trâu, thường là sữa trâu nước; chữ “sữa trâu” phân biệt nguyên liệu với mozzarella làm từ sữa bò. Kết cấu mềm, ẩm và dễ xé thành sợi.
Nguồn: ausnut F002473 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ