Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mozzarella, buffalo milk
Calo và thông tin dinh dưỡng
288
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0,4 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 288 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 288 | 17 g | 0,4 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 144 | 8,4 g | 0,2 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 432 | 25 g | 0,6 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 576 | 33 g | 0,8 g | 49 g |
| 250 g | 250 g | 720 | 42 g | 1 g | 61 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mozzarella, buffalo milk
100 g Mozzarella, buffalo milk có bao nhiêu calo?
100 g Mozzarella, buffalo milk có 288 kcal, gồm 17 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Mozzarella, buffalo milk có bao nhiêu calo?
50 g Mozzarella, buffalo milk có 144 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Mozzarella, buffalo milk có bao nhiêu calo?
150 g Mozzarella, buffalo milk có 432 kcal, gồm 25 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 37 g chất béo.
200 g Mozzarella, buffalo milk có bao nhiêu calo?
200 g Mozzarella, buffalo milk có 576 kcal, gồm 33 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 49 g chất béo.
250 g Mozzarella, buffalo milk có bao nhiêu calo?
250 g Mozzarella, buffalo milk có 720 kcal, gồm 42 g đạm, 1 g carbohydrate và 61 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 164810 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ