Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mozzarella, cow milk
Calo và thông tin dinh dưỡng
253
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0,7 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 253 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 253 | 19 g | 0,7 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 127 | 9,4 g | 0,4 g | 9,8 g |
| 150 g | 150 g | 380 | 28 g | 1,1 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 506 | 37 g | 1,4 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 633 | 47 g | 1,8 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mozzarella, cow milk
100 g Mozzarella, cow milk có bao nhiêu calo?
100 g Mozzarella, cow milk có 253 kcal, gồm 19 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Mozzarella, cow milk có bao nhiêu calo?
50 g Mozzarella, cow milk có 127 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
150 g Mozzarella, cow milk có bao nhiêu calo?
150 g Mozzarella, cow milk có 380 kcal, gồm 28 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Mozzarella, cow milk có bao nhiêu calo?
200 g Mozzarella, cow milk có 506 kcal, gồm 37 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 39 g chất béo.
250 g Mozzarella, cow milk có bao nhiêu calo?
250 g Mozzarella, cow milk có 633 kcal, gồm 47 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 49 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 164820 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ