Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 404 kcal —
  • Chất đạm 29 g 58%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 32 g 41%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40429 g0,2 g32 g
50 g50 g20214 g0,1 g16 g
150 g150 g60643 g0,3 g48 g
200 g200 g80858 g0,4 g64 g
250 g250 g101072 g0,5 g80 g

Câu hỏi về Phô mai pecorino cứng từ sữa cừu

100 g Phô mai pecorino cứng từ sữa cừu có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai pecorino cứng từ sữa cừu có 404 kcal, gồm 29 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 32 g chất béo.

50 g Phô mai pecorino cứng từ sữa cừu có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai pecorino cứng từ sữa cừu có 202 kcal, gồm 14 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Phô mai pecorino cứng từ sữa cừu có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai pecorino cứng từ sữa cừu có 606 kcal, gồm 43 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 48 g chất béo.

200 g Phô mai pecorino cứng từ sữa cừu có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai pecorino cứng từ sữa cừu có 808 kcal, gồm 58 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 64 g chất béo.

250 g Phô mai pecorino cứng từ sữa cừu có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai pecorino cứng từ sữa cừu có 1010 kcal, gồm 72 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 80 g chất béo.

Nguồn: CREA (Italy) 166050 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ